Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang vara castellana
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị vara castellana [vara castellana]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
vara castellana
Định nghĩa: vara castellana là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 vara castellana bằng 0.835152 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang vara castellana
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | vara castellana [vara castellana] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.000912 vara castellana |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.009124 vara castellana |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.0912 vara castellana |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.1825 vara castellana |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.2737 vara castellana |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.4562 vara castellana |
| 10 độ rộng bàn tay | 0.9124 vara castellana |
| 20 độ rộng bàn tay | 1.82 vara castellana |
| 50 độ rộng bàn tay | 4.56 vara castellana |
| 100 độ rộng bàn tay | 9.12 vara castellana |
| 1000 độ rộng bàn tay | 91.24 vara castellana |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang vara castellana
1 độ rộng bàn tay = 0.091241 vara castellana
1 vara castellana = 10.96 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang vara castellana:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.091241 vara castellana = 1.37 vara castellana