Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Toise du Chatelet (Pháp) [toise]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Toise du Chatelet (Pháp)
Định nghĩa: Toise du Chatelet (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Toise du Chatelet (Pháp) bằng 1.9490364 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Toise du Chatelet (Pháp) [toise] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.000391 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.003910 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.0391 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.0782 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.1173 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.1955 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 10 độ rộng bàn tay | 0.3910 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 20 độ rộng bàn tay | 0.7819 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 50 độ rộng bàn tay | 1.95 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 100 độ rộng bàn tay | 3.91 Toise du Chatelet (Pháp) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 39.10 Toise du Chatelet (Pháp) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Toise du Chatelet (Pháp)
1 độ rộng bàn tay = 0.039096 Toise du Chatelet (Pháp)
1 Toise du Chatelet (Pháp) = 25.58 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Toise du Chatelet (Pháp):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.039096 Toise du Chatelet (Pháp) = 0.586444 Toise du Chatelet (Pháp)