Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.002429 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.0243 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.2429 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.4857 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.7286 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 độ rộng bàn tay | 1.21 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 độ rộng bàn tay | 2.43 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 độ rộng bàn tay | 4.86 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 độ rộng bàn tay | 12.14 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 độ rộng bàn tay | 24.29 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 242.87 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 độ rộng bàn tay = 0.242869 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 4.12 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.242869 Old Norwegian foot (Na Uy) = 3.64 Old Norwegian foot (Na Uy)