Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Li (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Li (Trung Quốc) [里]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Li (Trung Quốc)
Định nghĩa: Li (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Li (Trung Quốc) bằng 500 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Li (Trung Quốc)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Li (Trung Quốc) [里] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.000002 Li (Trung Quốc) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.000015 Li (Trung Quốc) |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.000152 Li (Trung Quốc) |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.000305 Li (Trung Quốc) |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.000457 Li (Trung Quốc) |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.000762 Li (Trung Quốc) |
| 10 độ rộng bàn tay | 0.001524 Li (Trung Quốc) |
| 20 độ rộng bàn tay | 0.003048 Li (Trung Quốc) |
| 50 độ rộng bàn tay | 0.007620 Li (Trung Quốc) |
| 100 độ rộng bàn tay | 0.0152 Li (Trung Quốc) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 0.1524 Li (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Li (Trung Quốc)
1 độ rộng bàn tay = 0.000152 Li (Trung Quốc)
1 Li (Trung Quốc) = 6562 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Li (Trung Quốc):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.000152 Li (Trung Quốc) = 0.002286 Li (Trung Quốc)