Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang league
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị league [lea]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
league
Định nghĩa: league là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league bằng 4828.032 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang league
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | league [lea] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.000000 league |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.000002 league |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.000016 league |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.000032 league |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.000047 league |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.000079 league |
| 10 độ rộng bàn tay | 0.000158 league |
| 20 độ rộng bàn tay | 0.000316 league |
| 50 độ rộng bàn tay | 0.000789 league |
| 100 độ rộng bàn tay | 0.001578 league |
| 1000 độ rộng bàn tay | 0.0158 league |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang league
1 độ rộng bàn tay = 0.000016 league
1 league = 63360 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang league:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.000016 league = 0.000237 league