Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.65 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) [endaze] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.001172 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.0117 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.1172 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.2345 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.3517 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.5862 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 độ rộng bàn tay | 1.17 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 độ rộng bàn tay | 2.34 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 độ rộng bàn tay | 5.86 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 độ rộng bàn tay | 11.72 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 117.23 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 độ rộng bàn tay = 0.117231 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 8.53 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.117231 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1.76 Ottoman endaze (Thổ Nhĩ Kỳ)