Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang centiinch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị centiinch [cin]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
centiinch
Định nghĩa: centiinch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 centiinch bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang centiinch
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | centiinch [cin] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 3.00 centiinch |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 30.00 centiinch |
| 1 độ rộng bàn tay | 300.00 centiinch |
| 2 độ rộng bàn tay | 600.00 centiinch |
| 3 độ rộng bàn tay | 900.00 centiinch |
| 5 độ rộng bàn tay | 1500 centiinch |
| 10 độ rộng bàn tay | 3000 centiinch |
| 20 độ rộng bàn tay | 6000 centiinch |
| 50 độ rộng bàn tay | 15000 centiinch |
| 100 độ rộng bàn tay | 30000 centiinch |
| 1000 độ rộng bàn tay | 300000 centiinch |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang centiinch
1 độ rộng bàn tay = 300.00 centiinch
1 centiinch = 0.003333 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang centiinch:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 300.00 centiinch = 4500 centiinch