Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang aln
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị aln [aln]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
aln
Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang aln
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | aln [aln] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.001283 aln |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.0128 aln |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.1283 aln |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.2567 aln |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.3850 aln |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.6417 aln |
| 10 độ rộng bàn tay | 1.28 aln |
| 20 độ rộng bàn tay | 2.57 aln |
| 50 độ rộng bàn tay | 6.42 aln |
| 100 độ rộng bàn tay | 12.83 aln |
| 1000 độ rộng bàn tay | 128.33 aln |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang aln
1 độ rộng bàn tay = 0.128331 aln
1 aln = 7.79 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang aln:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.128331 aln = 1.92 aln