Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang dekamét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị dekamét [dam]
độ rộng bàn tay [handbreadth]
dekamét [dam]

độ rộng bàn tay

Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.

dekamét

Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.

Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang dekamét

độ rộng bàn tay [handbreadth] dekamét [dam]
0.01 độ rộng bàn tay 0.000076 dekamét
0.10 độ rộng bàn tay 0.000762 dekamét
1 độ rộng bàn tay 0.007620 dekamét
2 độ rộng bàn tay 0.0152 dekamét
3 độ rộng bàn tay 0.0229 dekamét
5 độ rộng bàn tay 0.0381 dekamét
10 độ rộng bàn tay 0.0762 dekamét
20 độ rộng bàn tay 0.1524 dekamét
50 độ rộng bàn tay 0.3810 dekamét
100 độ rộng bàn tay 0.7620 dekamét
1000 độ rộng bàn tay 7.62 dekamét

Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang dekamét

1 độ rộng bàn tay = 0.007620 dekamét

1 dekamét = 131.23 độ rộng bàn tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang dekamét:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.007620 dekamét = 0.114300 dekamét

Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.