Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang pica
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị pica [pica]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
pica
Định nghĩa: pica là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 pica bằng 0.0042333333 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang pica
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | pica [pica] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.1800 pica |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 1.80 pica |
| 1 độ rộng bàn tay | 18.00 pica |
| 2 độ rộng bàn tay | 36.00 pica |
| 3 độ rộng bàn tay | 54.00 pica |
| 5 độ rộng bàn tay | 90.00 pica |
| 10 độ rộng bàn tay | 180.00 pica |
| 20 độ rộng bàn tay | 360.00 pica |
| 50 độ rộng bàn tay | 900.00 pica |
| 100 độ rộng bàn tay | 1800 pica |
| 1000 độ rộng bàn tay | 18000 pica |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang pica
1 độ rộng bàn tay = 18.00 pica
1 pica = 0.055556 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang pica:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 18.00 pica = 270.00 pica