Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Pouce du roi (Pháp)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.0281 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.2815 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 độ rộng bàn tay | 2.81 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 độ rộng bàn tay | 5.63 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 độ rộng bàn tay | 8.44 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 độ rộng bàn tay | 14.07 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 độ rộng bàn tay | 28.15 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 độ rộng bàn tay | 56.30 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 độ rộng bàn tay | 140.75 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 độ rộng bàn tay | 281.49 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 2815 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Pouce du roi (Pháp)
1 độ rộng bàn tay = 2.81 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 0.355249 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Pouce du roi (Pháp):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 2.81 Pouce du roi (Pháp) = 42.22 Pouce du roi (Pháp)