Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.002566 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.0257 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.2566 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.5133 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.7699 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 độ rộng bàn tay | 1.28 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 độ rộng bàn tay | 2.57 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 độ rộng bàn tay | 5.13 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 độ rộng bàn tay | 12.83 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 độ rộng bàn tay | 25.66 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 256.65 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 độ rộng bàn tay = 0.256649 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 3.90 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.256649 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 3.85 Old Swedish foot (Thụy Điển)