Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang gang tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị gang tay [hand]
độ rộng bàn tay [handbreadth]
gang tay [hand]

độ rộng bàn tay

Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang gang tay

độ rộng bàn tay [handbreadth] gang tay [hand]
0.01 độ rộng bàn tay 0.007500 gang tay
0.10 độ rộng bàn tay 0.0750 gang tay
1 độ rộng bàn tay 0.7500 gang tay
2 độ rộng bàn tay 1.50 gang tay
3 độ rộng bàn tay 2.25 gang tay
5 độ rộng bàn tay 3.75 gang tay
10 độ rộng bàn tay 7.50 gang tay
20 độ rộng bàn tay 15.00 gang tay
50 độ rộng bàn tay 37.50 gang tay
100 độ rộng bàn tay 75.00 gang tay
1000 độ rộng bàn tay 750.00 gang tay

Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang gang tay

1 độ rộng bàn tay = 0.750000 gang tay

1 gang tay = 1.33 độ rộng bàn tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang gang tay:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.750000 gang tay = 11.25 gang tay

Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.