Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang hạt lúa mạch
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.0900 hạt lúa mạch |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.9000 hạt lúa mạch |
| 1 độ rộng bàn tay | 9.00 hạt lúa mạch |
| 2 độ rộng bàn tay | 18.00 hạt lúa mạch |
| 3 độ rộng bàn tay | 27.00 hạt lúa mạch |
| 5 độ rộng bàn tay | 45.00 hạt lúa mạch |
| 10 độ rộng bàn tay | 90.00 hạt lúa mạch |
| 20 độ rộng bàn tay | 180.00 hạt lúa mạch |
| 50 độ rộng bàn tay | 450.00 hạt lúa mạch |
| 100 độ rộng bàn tay | 900.00 hạt lúa mạch |
| 1000 độ rộng bàn tay | 9000 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang hạt lúa mạch
1 độ rộng bàn tay = 9.00 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.111111 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang hạt lúa mạch:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 9.00 hạt lúa mạch = 135.00 hạt lúa mạch