Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Sok (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Sok (Thái Lan) [ศอก]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Sok (Thái Lan)
Định nghĩa: Sok (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sok (Thái Lan) bằng 0.5 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Sok (Thái Lan)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Sok (Thái Lan) [ศอก] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.001524 Sok (Thái Lan) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.0152 Sok (Thái Lan) |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.1524 Sok (Thái Lan) |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.3048 Sok (Thái Lan) |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.4572 Sok (Thái Lan) |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.7620 Sok (Thái Lan) |
| 10 độ rộng bàn tay | 1.52 Sok (Thái Lan) |
| 20 độ rộng bàn tay | 3.05 Sok (Thái Lan) |
| 50 độ rộng bàn tay | 7.62 Sok (Thái Lan) |
| 100 độ rộng bàn tay | 15.24 Sok (Thái Lan) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 152.40 Sok (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Sok (Thái Lan)
1 độ rộng bàn tay = 0.152400 Sok (Thái Lan)
1 Sok (Thái Lan) = 6.56 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Sok (Thái Lan):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.152400 Sok (Thái Lan) = 2.29 Sok (Thái Lan)