Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Bu (Nhật Bản)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.2515 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 2.51 Bu (Nhật Bản) |
| 1 độ rộng bàn tay | 25.15 Bu (Nhật Bản) |
| 2 độ rộng bàn tay | 50.29 Bu (Nhật Bản) |
| 3 độ rộng bàn tay | 75.44 Bu (Nhật Bản) |
| 5 độ rộng bàn tay | 125.73 Bu (Nhật Bản) |
| 10 độ rộng bàn tay | 251.46 Bu (Nhật Bản) |
| 20 độ rộng bàn tay | 502.92 Bu (Nhật Bản) |
| 50 độ rộng bàn tay | 1257 Bu (Nhật Bản) |
| 100 độ rộng bàn tay | 2515 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 25146 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Bu (Nhật Bản)
1 độ rộng bàn tay = 25.15 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.039768 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Bu (Nhật Bản):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 25.15 Bu (Nhật Bản) = 377.19 Bu (Nhật Bản)