Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Prussian foot (Đức)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.002428 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.0243 Prussian foot (Đức) |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.2428 Prussian foot (Đức) |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.4856 Prussian foot (Đức) |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.7284 Prussian foot (Đức) |
| 5 độ rộng bàn tay | 1.21 Prussian foot (Đức) |
| 10 độ rộng bàn tay | 2.43 Prussian foot (Đức) |
| 20 độ rộng bàn tay | 4.86 Prussian foot (Đức) |
| 50 độ rộng bàn tay | 12.14 Prussian foot (Đức) |
| 100 độ rộng bàn tay | 24.28 Prussian foot (Đức) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 242.79 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Prussian foot (Đức)
1 độ rộng bàn tay = 0.242788 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 4.12 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Prussian foot (Đức):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.242788 Prussian foot (Đức) = 3.64 Prussian foot (Đức)