Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Actus La Mã
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Actus La Mã [Roman actus]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Actus La Mã
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Actus La Mã [Roman actus] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.000021 Actus La Mã |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.000215 Actus La Mã |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.002148 Actus La Mã |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.004296 Actus La Mã |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.006443 Actus La Mã |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.0107 Actus La Mã |
| 10 độ rộng bàn tay | 0.0215 Actus La Mã |
| 20 độ rộng bàn tay | 0.0430 Actus La Mã |
| 50 độ rộng bàn tay | 0.1074 Actus La Mã |
| 100 độ rộng bàn tay | 0.2148 Actus La Mã |
| 1000 độ rộng bàn tay | 2.15 Actus La Mã |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Actus La Mã
1 độ rộng bàn tay = 0.002148 Actus La Mã
1 Actus La Mã = 465.60 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Actus La Mã:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.002148 Actus La Mã = 0.032216 Actus La Mã