Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị ell [ell]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang ell
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.000667 ell |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.006667 ell |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.0667 ell |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.1333 ell |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.2000 ell |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.3333 ell |
| 10 độ rộng bàn tay | 0.6667 ell |
| 20 độ rộng bàn tay | 1.33 ell |
| 50 độ rộng bàn tay | 3.33 ell |
| 100 độ rộng bàn tay | 6.67 ell |
| 1000 độ rộng bàn tay | 66.67 ell |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang ell
1 độ rộng bàn tay = 0.066667 ell
1 ell = 15.00 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang ell:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.066667 ell = 1.00 ell