Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Amsterdam foot (Hà Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị Amsterdam foot (Hà Lan) [voet]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
Amsterdam foot (Hà Lan)
Định nghĩa: Amsterdam foot (Hà Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Amsterdam foot (Hà Lan) bằng 0.283133 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Amsterdam foot (Hà Lan)
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | Amsterdam foot (Hà Lan) [voet] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.002691 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.0269 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.2691 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.5383 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.8074 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 5 độ rộng bàn tay | 1.35 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 10 độ rộng bàn tay | 2.69 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 20 độ rộng bàn tay | 5.38 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 50 độ rộng bàn tay | 13.46 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 100 độ rộng bàn tay | 26.91 Amsterdam foot (Hà Lan) |
| 1000 độ rộng bàn tay | 269.13 Amsterdam foot (Hà Lan) |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang Amsterdam foot (Hà Lan)
1 độ rộng bàn tay = 0.269131 Amsterdam foot (Hà Lan)
1 Amsterdam foot (Hà Lan) = 3.72 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang Amsterdam foot (Hà Lan):
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.269131 Amsterdam foot (Hà Lan) = 4.04 Amsterdam foot (Hà Lan)