Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang megamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị megamét [Mm]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
megamét
Định nghĩa: megamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 megamét bằng 1000000 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang megamét
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | megamét [Mm] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.000000 megamét |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.000000 megamét |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.000000 megamét |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.000000 megamét |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.000000 megamét |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.000000 megamét |
| 10 độ rộng bàn tay | 0.000001 megamét |
| 20 độ rộng bàn tay | 0.000002 megamét |
| 50 độ rộng bàn tay | 0.000004 megamét |
| 100 độ rộng bàn tay | 0.000008 megamét |
| 1000 độ rộng bàn tay | 0.000076 megamét |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang megamét
1 độ rộng bàn tay = 0.000000 megamét
1 megamét = 13123360 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang megamét:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.000000 megamét = 0.000001 megamét