Chuyển đổi độ rộng bàn tay sang furlong
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng bàn tay [handbreadth] sang đơn vị furlong [fur]
độ rộng bàn tay
Định nghĩa: độ rộng bàn tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng bàn tay bằng 0.0762 mét.
furlong
Định nghĩa: furlong là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 furlong bằng 201.168 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng bàn tay sang furlong
| độ rộng bàn tay [handbreadth] | furlong [fur] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng bàn tay | 0.000004 furlong |
| 0.10 độ rộng bàn tay | 0.000038 furlong |
| 1 độ rộng bàn tay | 0.000379 furlong |
| 2 độ rộng bàn tay | 0.000758 furlong |
| 3 độ rộng bàn tay | 0.001136 furlong |
| 5 độ rộng bàn tay | 0.001894 furlong |
| 10 độ rộng bàn tay | 0.003788 furlong |
| 20 độ rộng bàn tay | 0.007576 furlong |
| 50 độ rộng bàn tay | 0.0189 furlong |
| 100 độ rộng bàn tay | 0.0379 furlong |
| 1000 độ rộng bàn tay | 0.3788 furlong |
Cách chuyển đổi độ rộng bàn tay sang furlong
1 độ rộng bàn tay = 0.000379 furlong
1 furlong = 2640 độ rộng bàn tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng bàn tay sang furlong:
15 độ rộng bàn tay = 15 × 0.000379 furlong = 0.005682 furlong