Chuyển đổi EGP sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi EGP sang UZS
| EGP [Egyptian Pound] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 2.26 UZS |
| 0.10 EGP | 22.60 UZS |
| 1 EGP | 226.00 UZS |
| 2 EGP | 451.99 UZS |
| 3 EGP | 677.99 UZS |
| 5 EGP | 1130 UZS |
| 10 EGP | 2260 UZS |
| 20 EGP | 4520 UZS |
| 50 EGP | 11300 UZS |
| 100 EGP | 22600 UZS |
| 1000 EGP | 225997 UZS |
Cách chuyển đổi EGP sang UZS
1 EGP = 226.00 UZS
1 UZS = 0.004425 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang UZS:
15 EGP = 15 × 226.00 UZS = 3390 UZS