Chuyển đổi EGP sang AWG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
AWG
Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.
Bảng chuyển đổi EGP sang AWG
| EGP [Egyptian Pound] | AWG [Aruban Florin] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000347 AWG |
| 0.10 EGP | 0.003470 AWG |
| 1 EGP | 0.0347 AWG |
| 2 EGP | 0.0694 AWG |
| 3 EGP | 0.1041 AWG |
| 5 EGP | 0.1735 AWG |
| 10 EGP | 0.3470 AWG |
| 20 EGP | 0.6939 AWG |
| 50 EGP | 1.73 AWG |
| 100 EGP | 3.47 AWG |
| 1000 EGP | 34.70 AWG |
Cách chuyển đổi EGP sang AWG
1 EGP = 0.034695 AWG
1 AWG = 28.82 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang AWG:
15 EGP = 15 × 0.034695 AWG = 0.520432 AWG