Chuyển đổi EGP sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi EGP sang AED
| EGP [Egyptian Pound] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000710 AED |
| 0.10 EGP | 0.007103 AED |
| 1 EGP | 0.0710 AED |
| 2 EGP | 0.1421 AED |
| 3 EGP | 0.2131 AED |
| 5 EGP | 0.3552 AED |
| 10 EGP | 0.7103 AED |
| 20 EGP | 1.42 AED |
| 50 EGP | 3.55 AED |
| 100 EGP | 7.10 AED |
| 1000 EGP | 71.03 AED |
Cách chuyển đổi EGP sang AED
1 EGP = 0.071032 AED
1 AED = 14.08 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang AED:
15 EGP = 15 × 0.071032 AED = 1.07 AED