Chuyển đổi EGP sang AED
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị AED [United Arab Emirates Dirham]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
AED
Định nghĩa: AED là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Bảng chuyển đổi EGP sang AED
| EGP [Egyptian Pound] | AED [United Arab Emirates Dirham] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000664 AED |
| 0.10 EGP | 0.006640 AED |
| 1 EGP | 0.0664 AED |
| 2 EGP | 0.1328 AED |
| 3 EGP | 0.1992 AED |
| 5 EGP | 0.3320 AED |
| 10 EGP | 0.6640 AED |
| 20 EGP | 1.33 AED |
| 50 EGP | 3.32 AED |
| 100 EGP | 6.64 AED |
| 1000 EGP | 66.40 AED |
Cách chuyển đổi EGP sang AED
1 EGP = 0.066396 AED
1 AED = 15.06 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang AED:
15 EGP = 15 × 0.066396 AED = 0.995936 AED