Chuyển đổi EGP sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi EGP sang MRU
| EGP [Egyptian Pound] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.007733 MRU |
| 0.10 EGP | 0.0773 MRU |
| 1 EGP | 0.7733 MRU |
| 2 EGP | 1.55 MRU |
| 3 EGP | 2.32 MRU |
| 5 EGP | 3.87 MRU |
| 10 EGP | 7.73 MRU |
| 20 EGP | 15.47 MRU |
| 50 EGP | 38.67 MRU |
| 100 EGP | 77.33 MRU |
| 1000 EGP | 773.35 MRU |
Cách chuyển đổi EGP sang MRU
1 EGP = 0.773349 MRU
1 MRU = 1.29 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MRU:
15 EGP = 15 × 0.773349 MRU = 11.60 MRU