Chuyển đổi EGP sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi EGP sang MRU
| EGP [Egyptian Pound] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.007186 MRU |
| 0.10 EGP | 0.0719 MRU |
| 1 EGP | 0.7186 MRU |
| 2 EGP | 1.44 MRU |
| 3 EGP | 2.16 MRU |
| 5 EGP | 3.59 MRU |
| 10 EGP | 7.19 MRU |
| 20 EGP | 14.37 MRU |
| 50 EGP | 35.93 MRU |
| 100 EGP | 71.86 MRU |
| 1000 EGP | 718.56 MRU |
Cách chuyển đổi EGP sang MRU
1 EGP = 0.718562 MRU
1 MRU = 1.39 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MRU:
15 EGP = 15 × 0.718562 MRU = 10.78 MRU