Chuyển đổi EGP sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi EGP sang MVR
| EGP [Egyptian Pound] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.002968 MVR |
| 0.10 EGP | 0.0297 MVR |
| 1 EGP | 0.2968 MVR |
| 2 EGP | 0.5937 MVR |
| 3 EGP | 0.8905 MVR |
| 5 EGP | 1.48 MVR |
| 10 EGP | 2.97 MVR |
| 20 EGP | 5.94 MVR |
| 50 EGP | 14.84 MVR |
| 100 EGP | 29.68 MVR |
| 1000 EGP | 296.83 MVR |
Cách chuyển đổi EGP sang MVR
1 EGP = 0.296830 MVR
1 MVR = 3.37 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MVR:
15 EGP = 15 × 0.296830 MVR = 4.45 MVR