Chuyển đổi EGP sang MVR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MVR [Maldivian Rufiyaa]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MVR
Định nghĩa: MVR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Maldives.
Bảng chuyển đổi EGP sang MVR
| EGP [Egyptian Pound] | MVR [Maldivian Rufiyaa] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.002759 MVR |
| 0.10 EGP | 0.0276 MVR |
| 1 EGP | 0.2759 MVR |
| 2 EGP | 0.5518 MVR |
| 3 EGP | 0.8277 MVR |
| 5 EGP | 1.38 MVR |
| 10 EGP | 2.76 MVR |
| 20 EGP | 5.52 MVR |
| 50 EGP | 13.79 MVR |
| 100 EGP | 27.59 MVR |
| 1000 EGP | 275.89 MVR |
Cách chuyển đổi EGP sang MVR
1 EGP = 0.275889 MVR
1 MVR = 3.62 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MVR:
15 EGP = 15 × 0.275889 MVR = 4.14 MVR