Chuyển đổi EGP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi EGP sang BTN
| EGP [Egyptian Pound] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0185 BTN |
| 0.10 EGP | 0.1846 BTN |
| 1 EGP | 1.85 BTN |
| 2 EGP | 3.69 BTN |
| 3 EGP | 5.54 BTN |
| 5 EGP | 9.23 BTN |
| 10 EGP | 18.46 BTN |
| 20 EGP | 36.93 BTN |
| 50 EGP | 92.32 BTN |
| 100 EGP | 184.64 BTN |
| 1000 EGP | 1846 BTN |
Cách chuyển đổi EGP sang BTN
1 EGP = 1.85 BTN
1 BTN = 0.541597 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang BTN:
15 EGP = 15 × 1.85 BTN = 27.70 BTN