Chuyển đổi EGP sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi EGP sang BTN
| EGP [Egyptian Pound] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0170 BTN |
| 0.10 EGP | 0.1699 BTN |
| 1 EGP | 1.70 BTN |
| 2 EGP | 3.40 BTN |
| 3 EGP | 5.10 BTN |
| 5 EGP | 8.49 BTN |
| 10 EGP | 16.99 BTN |
| 20 EGP | 33.97 BTN |
| 50 EGP | 84.93 BTN |
| 100 EGP | 169.86 BTN |
| 1000 EGP | 1699 BTN |
Cách chuyển đổi EGP sang BTN
1 EGP = 1.70 BTN
1 BTN = 0.588706 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang BTN:
15 EGP = 15 × 1.70 BTN = 25.48 BTN