Chuyển đổi EGP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi EGP sang LYD
| EGP [Egyptian Pound] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001170 LYD |
| 0.10 EGP | 0.0117 LYD |
| 1 EGP | 0.1170 LYD |
| 2 EGP | 0.2341 LYD |
| 3 EGP | 0.3511 LYD |
| 5 EGP | 0.5852 LYD |
| 10 EGP | 1.17 LYD |
| 20 EGP | 2.34 LYD |
| 50 EGP | 5.85 LYD |
| 100 EGP | 11.70 LYD |
| 1000 EGP | 117.04 LYD |
Cách chuyển đổi EGP sang LYD
1 EGP = 0.117043 LYD
1 LYD = 8.54 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang LYD:
15 EGP = 15 × 0.117043 LYD = 1.76 LYD