Chuyển đổi EGP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi EGP sang LYD
| EGP [Egyptian Pound] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001223 LYD |
| 0.10 EGP | 0.0122 LYD |
| 1 EGP | 0.1223 LYD |
| 2 EGP | 0.2446 LYD |
| 3 EGP | 0.3670 LYD |
| 5 EGP | 0.6116 LYD |
| 10 EGP | 1.22 LYD |
| 20 EGP | 2.45 LYD |
| 50 EGP | 6.12 LYD |
| 100 EGP | 12.23 LYD |
| 1000 EGP | 122.32 LYD |
Cách chuyển đổi EGP sang LYD
1 EGP = 0.122321 LYD
1 LYD = 8.18 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang LYD:
15 EGP = 15 × 0.122321 LYD = 1.83 LYD