Chuyển đổi EGP sang LYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
EGP [Egyptian Pound]
LYD [Libyan Dinar]

EGP

Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

Bảng chuyển đổi EGP sang LYD

EGP [Egyptian Pound] LYD [Libyan Dinar]
0.01 EGP 0.001162 LYD
0.10 EGP 0.0116 LYD
1 EGP 0.1162 LYD
2 EGP 0.2324 LYD
3 EGP 0.3486 LYD
5 EGP 0.5810 LYD
10 EGP 1.16 LYD
20 EGP 2.32 LYD
50 EGP 5.81 LYD
100 EGP 11.62 LYD
1000 EGP 116.19 LYD

Cách chuyển đổi EGP sang LYD

1 EGP = 0.116194 LYD

1 LYD = 8.61 EGP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 EGP sang LYD:
15 EGP = 15 × 0.116194 LYD = 1.74 LYD

Chuyển đổi EGP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.