Chuyển đổi EGP sang SBD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị SBD [Solomon Islands Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
SBD
Định nghĩa: SBD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Solomon.
Bảng chuyển đổi EGP sang SBD
| EGP [Egyptian Pound] | SBD [Solomon Islands Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001468 SBD |
| 0.10 EGP | 0.0147 SBD |
| 1 EGP | 0.1468 SBD |
| 2 EGP | 0.2935 SBD |
| 3 EGP | 0.4403 SBD |
| 5 EGP | 0.7338 SBD |
| 10 EGP | 1.47 SBD |
| 20 EGP | 2.94 SBD |
| 50 EGP | 7.34 SBD |
| 100 EGP | 14.68 SBD |
| 1000 EGP | 146.77 SBD |
Cách chuyển đổi EGP sang SBD
1 EGP = 0.146770 SBD
1 SBD = 6.81 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang SBD:
15 EGP = 15 × 0.146770 SBD = 2.20 SBD