Chuyển đổi EGP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi EGP sang ERN
| EGP [Egyptian Pound] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.002889 ERN |
| 0.10 EGP | 0.0289 ERN |
| 1 EGP | 0.2889 ERN |
| 2 EGP | 0.5779 ERN |
| 3 EGP | 0.8668 ERN |
| 5 EGP | 1.44 ERN |
| 10 EGP | 2.89 ERN |
| 20 EGP | 5.78 ERN |
| 50 EGP | 14.45 ERN |
| 100 EGP | 28.89 ERN |
| 1000 EGP | 288.93 ERN |
Cách chuyển đổi EGP sang ERN
1 EGP = 0.288928 ERN
1 ERN = 3.46 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang ERN:
15 EGP = 15 × 0.288928 ERN = 4.33 ERN