Chuyển đổi EGP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi EGP sang ERN
| EGP [Egyptian Pound] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.002734 ERN |
| 0.10 EGP | 0.0273 ERN |
| 1 EGP | 0.2734 ERN |
| 2 EGP | 0.5469 ERN |
| 3 EGP | 0.8203 ERN |
| 5 EGP | 1.37 ERN |
| 10 EGP | 2.73 ERN |
| 20 EGP | 5.47 ERN |
| 50 EGP | 13.67 ERN |
| 100 EGP | 27.34 ERN |
| 1000 EGP | 273.43 ERN |
Cách chuyển đổi EGP sang ERN
1 EGP = 0.273426 ERN
1 ERN = 3.66 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang ERN:
15 EGP = 15 × 0.273426 ERN = 4.10 ERN