Chuyển đổi EGP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi EGP sang STN
| EGP [Egyptian Pound] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.003984 STN |
| 0.10 EGP | 0.0398 STN |
| 1 EGP | 0.3984 STN |
| 2 EGP | 0.7967 STN |
| 3 EGP | 1.20 STN |
| 5 EGP | 1.99 STN |
| 10 EGP | 3.98 STN |
| 20 EGP | 7.97 STN |
| 50 EGP | 19.92 STN |
| 100 EGP | 39.84 STN |
| 1000 EGP | 398.36 STN |
Cách chuyển đổi EGP sang STN
1 EGP = 0.398363 STN
1 STN = 2.51 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang STN:
15 EGP = 15 × 0.398363 STN = 5.98 STN