Chuyển đổi EGP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi EGP sang STN
| EGP [Egyptian Pound] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.004105 STN |
| 0.10 EGP | 0.0411 STN |
| 1 EGP | 0.4105 STN |
| 2 EGP | 0.8211 STN |
| 3 EGP | 1.23 STN |
| 5 EGP | 2.05 STN |
| 10 EGP | 4.11 STN |
| 20 EGP | 8.21 STN |
| 50 EGP | 20.53 STN |
| 100 EGP | 41.05 STN |
| 1000 EGP | 410.55 STN |
Cách chuyển đổi EGP sang STN
1 EGP = 0.410548 STN
1 STN = 2.44 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang STN:
15 EGP = 15 × 0.410548 STN = 6.16 STN