Chuyển đổi EGP sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi EGP sang HUF
| EGP [Egyptian Pound] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0612 HUF |
| 0.10 EGP | 0.6121 HUF |
| 1 EGP | 6.12 HUF |
| 2 EGP | 12.24 HUF |
| 3 EGP | 18.36 HUF |
| 5 EGP | 30.60 HUF |
| 10 EGP | 61.21 HUF |
| 20 EGP | 122.41 HUF |
| 50 EGP | 306.04 HUF |
| 100 EGP | 612.07 HUF |
| 1000 EGP | 6121 HUF |
Cách chuyển đổi EGP sang HUF
1 EGP = 6.12 HUF
1 HUF = 0.163379 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang HUF:
15 EGP = 15 × 6.12 HUF = 91.81 HUF