Chuyển đổi EGP sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi EGP sang CUC
| EGP [Egyptian Pound] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000179 CUC |
| 0.10 EGP | 0.001786 CUC |
| 1 EGP | 0.0179 CUC |
| 2 EGP | 0.0357 CUC |
| 3 EGP | 0.0536 CUC |
| 5 EGP | 0.0893 CUC |
| 10 EGP | 0.1786 CUC |
| 20 EGP | 0.3573 CUC |
| 50 EGP | 0.8932 CUC |
| 100 EGP | 1.79 CUC |
| 1000 EGP | 17.86 CUC |
Cách chuyển đổi EGP sang CUC
1 EGP = 0.017864 CUC
1 CUC = 55.98 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CUC:
15 EGP = 15 × 0.017864 CUC = 0.267956 CUC