Chuyển đổi EGP sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi EGP sang CUC
| EGP [Egyptian Pound] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000193 CUC |
| 0.10 EGP | 0.001934 CUC |
| 1 EGP | 0.0193 CUC |
| 2 EGP | 0.0387 CUC |
| 3 EGP | 0.0580 CUC |
| 5 EGP | 0.0967 CUC |
| 10 EGP | 0.1934 CUC |
| 20 EGP | 0.3868 CUC |
| 50 EGP | 0.9670 CUC |
| 100 EGP | 1.93 CUC |
| 1000 EGP | 19.34 CUC |
Cách chuyển đổi EGP sang CUC
1 EGP = 0.019339 CUC
1 CUC = 51.71 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang CUC:
15 EGP = 15 × 0.019339 CUC = 0.290092 CUC