Chuyển đổi EGP sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi EGP sang IQD
| EGP [Egyptian Pound] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.2770 IQD |
| 0.10 EGP | 2.77 IQD |
| 1 EGP | 27.70 IQD |
| 2 EGP | 55.39 IQD |
| 3 EGP | 83.09 IQD |
| 5 EGP | 138.48 IQD |
| 10 EGP | 276.96 IQD |
| 20 EGP | 553.92 IQD |
| 50 EGP | 1385 IQD |
| 100 EGP | 2770 IQD |
| 1000 EGP | 27696 IQD |
Cách chuyển đổi EGP sang IQD
1 EGP = 27.70 IQD
1 IQD = 0.036106 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang IQD:
15 EGP = 15 × 27.70 IQD = 415.44 IQD