Chuyển đổi EGP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị EUR [Euro]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi EGP sang EUR
| EGP [Egyptian Pound] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000167 EUR |
| 0.10 EGP | 0.001668 EUR |
| 1 EGP | 0.0167 EUR |
| 2 EGP | 0.0334 EUR |
| 3 EGP | 0.0500 EUR |
| 5 EGP | 0.0834 EUR |
| 10 EGP | 0.1668 EUR |
| 20 EGP | 0.3336 EUR |
| 50 EGP | 0.8340 EUR |
| 100 EGP | 1.67 EUR |
| 1000 EGP | 16.68 EUR |
Cách chuyển đổi EGP sang EUR
1 EGP = 0.016680 EUR
1 EUR = 59.95 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang EUR:
15 EGP = 15 × 0.016680 EUR = 0.250207 EUR