Chuyển đổi EGP sang JMD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị JMD [Jamaican Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
JMD
Định nghĩa: JMD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Jamaica.
Bảng chuyển đổi EGP sang JMD
| EGP [Egyptian Pound] | JMD [Jamaican Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0304 JMD |
| 0.10 EGP | 0.3044 JMD |
| 1 EGP | 3.04 JMD |
| 2 EGP | 6.09 JMD |
| 3 EGP | 9.13 JMD |
| 5 EGP | 15.22 JMD |
| 10 EGP | 30.44 JMD |
| 20 EGP | 60.89 JMD |
| 50 EGP | 152.22 JMD |
| 100 EGP | 304.45 JMD |
| 1000 EGP | 3044 JMD |
Cách chuyển đổi EGP sang JMD
1 EGP = 3.04 JMD
1 JMD = 0.328466 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang JMD:
15 EGP = 15 × 3.04 JMD = 45.67 JMD