Chuyển đổi EGP sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi EGP sang NAD
| EGP [Egyptian Pound] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.003121 NAD |
| 0.10 EGP | 0.0312 NAD |
| 1 EGP | 0.3121 NAD |
| 2 EGP | 0.6242 NAD |
| 3 EGP | 0.9364 NAD |
| 5 EGP | 1.56 NAD |
| 10 EGP | 3.12 NAD |
| 20 EGP | 6.24 NAD |
| 50 EGP | 15.61 NAD |
| 100 EGP | 31.21 NAD |
| 1000 EGP | 312.12 NAD |
Cách chuyển đổi EGP sang NAD
1 EGP = 0.312119 NAD
1 NAD = 3.20 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang NAD:
15 EGP = 15 × 0.312119 NAD = 4.68 NAD