Chuyển đổi EGP sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi EGP sang PHP
| EGP [Egyptian Pound] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0121 PHP |
| 0.10 EGP | 0.1210 PHP |
| 1 EGP | 1.21 PHP |
| 2 EGP | 2.42 PHP |
| 3 EGP | 3.63 PHP |
| 5 EGP | 6.05 PHP |
| 10 EGP | 12.10 PHP |
| 20 EGP | 24.20 PHP |
| 50 EGP | 60.51 PHP |
| 100 EGP | 121.02 PHP |
| 1000 EGP | 1210 PHP |
Cách chuyển đổi EGP sang PHP
1 EGP = 1.21 PHP
1 PHP = 0.826308 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang PHP:
15 EGP = 15 × 1.21 PHP = 18.15 PHP