Chuyển đổi EGP sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi EGP sang GEL
| EGP [Egyptian Pound] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000501 GEL |
| 0.10 EGP | 0.005008 GEL |
| 1 EGP | 0.0501 GEL |
| 2 EGP | 0.1002 GEL |
| 3 EGP | 0.1502 GEL |
| 5 EGP | 0.2504 GEL |
| 10 EGP | 0.5008 GEL |
| 20 EGP | 1.00 GEL |
| 50 EGP | 2.50 GEL |
| 100 EGP | 5.01 GEL |
| 1000 EGP | 50.08 GEL |
Cách chuyển đổi EGP sang GEL
1 EGP = 0.050081 GEL
1 GEL = 19.97 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang GEL:
15 EGP = 15 × 0.050081 GEL = 0.751213 GEL