Chuyển đổi EGP sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi EGP sang HRK
| EGP [Egyptian Pound] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001260 HRK |
| 0.10 EGP | 0.0126 HRK |
| 1 EGP | 0.1260 HRK |
| 2 EGP | 0.2519 HRK |
| 3 EGP | 0.3779 HRK |
| 5 EGP | 0.6298 HRK |
| 10 EGP | 1.26 HRK |
| 20 EGP | 2.52 HRK |
| 50 EGP | 6.30 HRK |
| 100 EGP | 12.60 HRK |
| 1000 EGP | 125.96 HRK |
Cách chuyển đổi EGP sang HRK
1 EGP = 0.125962 HRK
1 HRK = 7.94 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang HRK:
15 EGP = 15 × 0.125962 HRK = 1.89 HRK