Chuyển đổi EGP sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi EGP sang MZN
| EGP [Egyptian Pound] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0123 MZN |
| 0.10 EGP | 0.1231 MZN |
| 1 EGP | 1.23 MZN |
| 2 EGP | 2.46 MZN |
| 3 EGP | 3.69 MZN |
| 5 EGP | 6.16 MZN |
| 10 EGP | 12.31 MZN |
| 20 EGP | 24.62 MZN |
| 50 EGP | 61.55 MZN |
| 100 EGP | 123.10 MZN |
| 1000 EGP | 1231 MZN |
Cách chuyển đổi EGP sang MZN
1 EGP = 1.23 MZN
1 MZN = 0.812330 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MZN:
15 EGP = 15 × 1.23 MZN = 18.47 MZN