Chuyển đổi EGP sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi EGP sang UAH
| EGP [Egyptian Pound] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.008629 UAH |
| 0.10 EGP | 0.0863 UAH |
| 1 EGP | 0.8629 UAH |
| 2 EGP | 1.73 UAH |
| 3 EGP | 2.59 UAH |
| 5 EGP | 4.31 UAH |
| 10 EGP | 8.63 UAH |
| 20 EGP | 17.26 UAH |
| 50 EGP | 43.14 UAH |
| 100 EGP | 86.29 UAH |
| 1000 EGP | 862.86 UAH |
Cách chuyển đổi EGP sang UAH
1 EGP = 0.862858 UAH
1 UAH = 1.16 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang UAH:
15 EGP = 15 × 0.862858 UAH = 12.94 UAH