Chuyển đổi EGP sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi EGP sang MAD
| EGP [Egyptian Pound] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001825 MAD |
| 0.10 EGP | 0.0182 MAD |
| 1 EGP | 0.1825 MAD |
| 2 EGP | 0.3649 MAD |
| 3 EGP | 0.5474 MAD |
| 5 EGP | 0.9123 MAD |
| 10 EGP | 1.82 MAD |
| 20 EGP | 3.65 MAD |
| 50 EGP | 9.12 MAD |
| 100 EGP | 18.25 MAD |
| 1000 EGP | 182.47 MAD |
Cách chuyển đổi EGP sang MAD
1 EGP = 0.182468 MAD
1 MAD = 5.48 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MAD:
15 EGP = 15 × 0.182468 MAD = 2.74 MAD