Chuyển đổi EGP sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi EGP sang MAD
| EGP [Egyptian Pound] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001785 MAD |
| 0.10 EGP | 0.0178 MAD |
| 1 EGP | 0.1785 MAD |
| 2 EGP | 0.3569 MAD |
| 3 EGP | 0.5354 MAD |
| 5 EGP | 0.8923 MAD |
| 10 EGP | 1.78 MAD |
| 20 EGP | 3.57 MAD |
| 50 EGP | 8.92 MAD |
| 100 EGP | 17.85 MAD |
| 1000 EGP | 178.47 MAD |
Cách chuyển đổi EGP sang MAD
1 EGP = 0.178470 MAD
1 MAD = 5.60 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang MAD:
15 EGP = 15 × 0.178470 MAD = 2.68 MAD