Chuyển đổi EGP sang BDT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị BDT [Bangladeshi Taka]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
Bảng chuyển đổi EGP sang BDT
| EGP [Egyptian Pound] | BDT [Bangladeshi Taka] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.0238 BDT |
| 0.10 EGP | 0.2377 BDT |
| 1 EGP | 2.38 BDT |
| 2 EGP | 4.75 BDT |
| 3 EGP | 7.13 BDT |
| 5 EGP | 11.89 BDT |
| 10 EGP | 23.77 BDT |
| 20 EGP | 47.54 BDT |
| 50 EGP | 118.85 BDT |
| 100 EGP | 237.71 BDT |
| 1000 EGP | 2377 BDT |
Cách chuyển đổi EGP sang BDT
1 EGP = 2.38 BDT
1 BDT = 0.420683 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang BDT:
15 EGP = 15 × 2.38 BDT = 35.66 BDT