Chuyển đổi EGP sang BOB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị BOB [Bolivian Boliviano]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
BOB
Định nghĩa: BOB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bolivia.
Bảng chuyển đổi EGP sang BOB
| EGP [Egyptian Pound] | BOB [Bolivian Boliviano] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.002123 BOB |
| 0.10 EGP | 0.0212 BOB |
| 1 EGP | 0.2123 BOB |
| 2 EGP | 0.4246 BOB |
| 3 EGP | 0.6369 BOB |
| 5 EGP | 1.06 BOB |
| 10 EGP | 2.12 BOB |
| 20 EGP | 4.25 BOB |
| 50 EGP | 10.62 BOB |
| 100 EGP | 21.23 BOB |
| 1000 EGP | 212.31 BOB |
Cách chuyển đổi EGP sang BOB
1 EGP = 0.212307 BOB
1 BOB = 4.71 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang BOB:
15 EGP = 15 × 0.212307 BOB = 3.18 BOB