Chuyển đổi EGP sang USD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị USD [United States Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
Bảng chuyển đổi EGP sang USD
| EGP [Egyptian Pound] | USD [United States Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000181 USD |
| 0.10 EGP | 0.001807 USD |
| 1 EGP | 0.0181 USD |
| 2 EGP | 0.0361 USD |
| 3 EGP | 0.0542 USD |
| 5 EGP | 0.0903 USD |
| 10 EGP | 0.1807 USD |
| 20 EGP | 0.3613 USD |
| 50 EGP | 0.9033 USD |
| 100 EGP | 1.81 USD |
| 1000 EGP | 18.07 USD |
Cách chuyển đổi EGP sang USD
1 EGP = 0.018067 USD
1 USD = 55.35 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang USD:
15 EGP = 15 × 0.018067 USD = 0.271001 USD