Chuyển đổi EGP sang USD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị USD [United States Dollar]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
USD
Định nghĩa: USD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hoa Kỳ.
Bảng chuyển đổi EGP sang USD
| EGP [Egyptian Pound] | USD [United States Dollar] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000193 USD |
| 0.10 EGP | 0.001934 USD |
| 1 EGP | 0.0193 USD |
| 2 EGP | 0.0387 USD |
| 3 EGP | 0.0580 USD |
| 5 EGP | 0.0967 USD |
| 10 EGP | 0.1934 USD |
| 20 EGP | 0.3868 USD |
| 50 EGP | 0.9669 USD |
| 100 EGP | 1.93 USD |
| 1000 EGP | 19.34 USD |
Cách chuyển đổi EGP sang USD
1 EGP = 0.019338 USD
1 USD = 51.71 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang USD:
15 EGP = 15 × 0.019338 USD = 0.290074 USD