Chuyển đổi EGP sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi EGP sang QAR
| EGP [Egyptian Pound] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000705 QAR |
| 0.10 EGP | 0.007046 QAR |
| 1 EGP | 0.0705 QAR |
| 2 EGP | 0.1409 QAR |
| 3 EGP | 0.2114 QAR |
| 5 EGP | 0.3523 QAR |
| 10 EGP | 0.7046 QAR |
| 20 EGP | 1.41 QAR |
| 50 EGP | 3.52 QAR |
| 100 EGP | 7.05 QAR |
| 1000 EGP | 70.46 QAR |
Cách chuyển đổi EGP sang QAR
1 EGP = 0.070457 QAR
1 QAR = 14.19 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang QAR:
15 EGP = 15 × 0.070457 QAR = 1.06 QAR