Chuyển đổi EGP sang SHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị SHP [Saint Helena Pound]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
SHP
Định nghĩa: SHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: St. Helena.
Bảng chuyển đổi EGP sang SHP
| EGP [Egyptian Pound] | SHP [Saint Helena Pound] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.000144 SHP |
| 0.10 EGP | 0.001435 SHP |
| 1 EGP | 0.0144 SHP |
| 2 EGP | 0.0287 SHP |
| 3 EGP | 0.0431 SHP |
| 5 EGP | 0.0718 SHP |
| 10 EGP | 0.1435 SHP |
| 20 EGP | 0.2870 SHP |
| 50 EGP | 0.7176 SHP |
| 100 EGP | 1.44 SHP |
| 1000 EGP | 14.35 SHP |
Cách chuyển đổi EGP sang SHP
1 EGP = 0.014352 SHP
1 SHP = 69.68 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang SHP:
15 EGP = 15 × 0.014352 SHP = 0.215278 SHP