Chuyển đổi EGP sang GTQ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi EGP [Egyptian Pound] sang đơn vị GTQ [Guatemalan Quetzal]
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
GTQ
Định nghĩa: GTQ là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guatemala.
Bảng chuyển đổi EGP sang GTQ
| EGP [Egyptian Pound] | GTQ [Guatemalan Quetzal] |
|---|---|
| 0.01 EGP | 0.001473 GTQ |
| 0.10 EGP | 0.0147 GTQ |
| 1 EGP | 0.1473 GTQ |
| 2 EGP | 0.2947 GTQ |
| 3 EGP | 0.4420 GTQ |
| 5 EGP | 0.7367 GTQ |
| 10 EGP | 1.47 GTQ |
| 20 EGP | 2.95 GTQ |
| 50 EGP | 7.37 GTQ |
| 100 EGP | 14.73 GTQ |
| 1000 EGP | 147.33 GTQ |
Cách chuyển đổi EGP sang GTQ
1 EGP = 0.147332 GTQ
1 GTQ = 6.79 EGP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 EGP sang GTQ:
15 EGP = 15 × 0.147332 GTQ = 2.21 GTQ